nồi ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi nấu cơm có kích cỡ vừa đủ để nấu cơm cho ba người ăn: Đây là một loại nồi cơm điện hoặc nồi gang, nồi đất truyền thống có dung tích phù hợp với nhu cầu của một gia đình nhỏ khoảng ba thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi chỉ có ba người nên mua một chiếc nồi ba là vừa đủ.
- Chiếc nồi ba này nấu cơm rất ngon và tiết kiệm điện.
Các cách sử dụng nâng cao
"nồi ba gang": chỉ loại nồi ba được làm bằng chất liệu gang, thường dùng để nấu trên bếp củi hoặc bếp gas.
- Bà ngoại tôi vẫn thích dùng chiếc nồi ba gang cũ để nấu cơm vì cơm cháy rất ngon.
"nồi ba điện tử": chỉ loại nồi cơm điện có chức năng điều khiển điện tử, dung tích cho ba người.
- Anh ấy vừa mua một chiếc nồi ba điện tử có chế độ hẹn giờ nấu.
Biến thể và từ gần giống
- Nồi cơm điện: (danh từ) chỉ chung các loại nồi dùng để nấu cơm bằng điện, có nhiều dung tích khác nhau (nồi một, nồi ba, nồi năm...).
- Nồi đất: (danh từ) loại nồi làm bằng đất nung, thường dùng để nấu trên bếp than, bếp củi, có thể có nhiều kích cỡ.
Từ đồng nghĩa
- Nồi cơm ba lít: cách gọi ước lượng theo dung tích thay vì theo số người ăn. (Một nồi ba thông thường có dung tích khoảng 1.8 - 2 lít gạo).
- Nồi nhỏ: cách gọi chung cho các nồi có kích cỡ nhỏ, phù hợp với số lượng ít người ăn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nồi ba" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, khi nói về việc mua sắm đồ gia dụng hoặc chuẩn bị bữa ăn.
- Đây là một danh từ đếm được. Có thể nói "một cái nồi ba", "hai chiếc nồi ba".
- Từ này phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng. Trong văn viết, người ta có thể dùng cụm "nồi cơm điện dung tích cho ba người".
- Nồi nấu cơm thường đủ cho ba người ăn.